Khi xem báo giá White Oak, Red Oak, Ash, Walnut và các loại gỗ cứng nhập khẩu, khách hàng thường gặp những ký hiệu như 4/4, 5/4, 6/4 hoặc 8/4.
Đây là cách thể hiện độ dày danh nghĩa của gỗ xẻ theo hệ thống phần tư inch. Hiểu đúng các ký hiệu sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phôi phù hợp và so sánh báo giá chính xác hơn.
Ý nghĩa của các quy cách
Theo cách tính danh nghĩa:
| Quy cách | Độ dày theo inch | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| 4/4 | 1 inch | Khoảng 25,4 mm |
| 5/4 | 1,25 inch | Khoảng 31,8 mm |
| 6/4 | 1,5 inch | Khoảng 38,1 mm |
| 8/4 | 2 inch | Khoảng 50,8 mm |
Ví dụ, Red Oak 6/4 là gỗ Sồi Đỏ có độ dày danh nghĩa khoảng 1,5 inch, tương đương khoảng 38,1 mm.
Độ dày danh nghĩa và thực tế có giống nhau không?
Các thông số trên là độ dày danh nghĩa. Độ dày thực tế khi giao hàng hoặc sau gia công có thể thấp hơn do gỗ trải qua quá trình:
- Sấy;
- Bào một mặt hoặc hai mặt;
- Cân chỉnh độ phẳng;
- Chà nhám;
- Gia công theo kích thước thành phẩm.
Khi hỏi giá, khách hàng nên xác nhận rõ:
- Gỗ thô hay đã bào;
- Độ dày thực tế tại thời điểm giao;
- Độ dày tối thiểu sau khi bào;
- Dung sai cho phép;
- Độ ẩm của gỗ.
Không nên mặc định gỗ 4/4 sau khi bào vẫn còn đủ 25,4 mm.
Ứng dụng của từng quy cách
Gỗ 4/4
Đây là quy cách được sử dụng phổ biến cho:
- Cánh và mặt tủ;
- Hộc kéo;
- Thanh trang trí;
- Chi tiết bàn ghế;
- Sản phẩm có độ dày thành phẩm vừa phải.
Gỗ 5/4
Gỗ 5/4 cung cấp thêm lượng dư để bào và gia công. Quy cách này có thể phù hợp với:
- Mặt bàn;
- Khung ghế;
- Bậc cầu thang;
- Chi tiết cần độ dày lớn hơn gỗ 4/4.
Gỗ 6/4
Gỗ 6/4 thường được lựa chọn cho:
- Chân bàn và chân ghế;
- Khung kết cấu;
- Tay vịn;
- Chi tiết nội thất nguyên khối;
- Sản phẩm cần phay hoặc tạo hình sâu.
Gỗ 8/4
Gỗ 8/4 phù hợp với:
- Chân bàn kích thước lớn;
- Mặt bàn dày;
- Cột hoặc trụ gỗ;
- Chi tiết tiện;
- Sản phẩm cần tạo hình từ phôi dày.
Lựa chọn gỗ quá dày có thể làm tăng giá nguyên liệu và lượng hao hụt. Ngược lại, phôi quá mỏng có thể không đủ kích thước sau khi bào.
Grade 1C, 2C và Comsel
Bên cạnh độ dày, báo giá gỗ còn có thông tin về grade.
Grade 1C
1C thường được dùng để chỉ No.1 Common. Đây là cấp chất lượng được sử dụng khá phổ biến trong sản xuất đồ gỗ.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào kích thước chi tiết cần cắt và khả năng tối ưu sơ đồ phôi của từng nhà máy.
Grade 2C
2C thường chỉ nhóm No.2 Common. Gỗ có thể có nhiều đặc điểm tự nhiên hoặc phần cần loại bỏ hơn so với 1C.
Grade này vẫn có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt cho sản phẩm sử dụng chi tiết nhỏ, ghép thanh hoặc có khả năng tối ưu phôi.
Một số NCC có thể ghi 2AC hoặc 2COM. Do cách ghi có thể khác nhau, doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận tiêu chuẩn phân loại cụ thể.
Grade Comsel
Comsel là tên thương mại có thể được các nhà cung cấp sử dụng theo tiêu chí riêng. Không nên mặc định Comsel của tất cả nhà máy có chất lượng giống nhau.
Khi nhận báo giá Comsel, nên yêu cầu thêm hình ảnh, tally hoặc thông tin về tỷ lệ mặt sạch, chiều dài, chiều rộng và khuyết tật được chấp nhận.
Những thông tin cần kiểm tra trong báo giá
Để so sánh chính xác, báo giá nên có:
- Loại gỗ;
- Quy cách độ dày;
- Grade;
- Khối lượng;
- Đơn giá và đơn vị tính;
- Tiền tệ;
- Điều kiện FOB, CIF hoặc giá giao tại kho;
- Nhà máy hoặc thương hiệu;
- Độ ẩm;
- Cơ cấu chiều dài và chiều rộng;
- Thời gian giao hàng;
- Thời hạn hiệu lực của báo giá.
Giá thấp hơn chưa chắc mang lại chi phí sản xuất thấp hơn. Doanh nghiệp cần xem xét thêm tỷ lệ thu hồi phôi, mức độ phù hợp với sản phẩm và chi phí vận chuyển.
MOTICO hỗ trợ tư vấn quy cách gỗ
MOTICO hỗ trợ cung cấp và tìm nguồn White Oak, Red Oak, Ash, Beech, Walnut cùng các loại gỗ cứng khác theo yêu cầu.
Nguồn hàng và quy cách có thể thay đổi theo từng lô hoặc được nhập theo đơn hàng. Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ, kích thước chi tiết, grade và sản lượng dự kiến để MOTICO hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp.
Email: info@motico.vn
Điện thoại: 028 2000 0406
Zalo: 0911 032 947
